Dịch

voucher

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbaut͡ʃeɾ/

Nghĩa chính

  1. Chứng từdanh từvoucher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voucherDạng gốc (base form)
  2. vouchersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI