Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voucher
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbaut͡ʃeɾ/
Nghĩa chính
1
Chứng từ
danh từ
voucher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voucher
Dạng gốc
(base form)
voucher
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
voucher
Giấy cam đoan
AI
1
Chứng từ
1
Chứng từ
1
Chứng từ