Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voto particular
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ý kiến bất đồng
danh từ
dissenting opinion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voto particular
Dạng gốc
(base form)
voto
s particulares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
众说纷纭
zhòng shuō fēn yún
Ý kiến bất đồng, chín người mười ý, dư luận xôn xao
意见
yì jiàn
Ý kiến bất đồng, bất đồng
Tiếng Anh
problem
Sự phản đối, ý kiến bất đồng
dissent
Ý kiến bất đồng, ý kiến phản đối
AI
1
Ý kiến bất đồng
1
Ý kiến bất đồng
1
Ý kiến bất đồng