Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
votivo
tính từ
(adjective)
/boˈtibo/
Nghĩa chính
1
Vàng mã
tính từ
votive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
votivo
Dạng gốc
(base form)
votiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
votivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
votiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
votive
Dâng cúng, tạ ơn
AI
1
Vàng mã
1
Vàng mã
1
Vàng mã