Dịch

vomitona

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nôn mửadanh từvomiting, puking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vomitonaDạng gốc (base form)
  2. vomitonasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI