Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vomitona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nôn mửa
danh từ
vomiting, puking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vomitona
Dạng gốc
(base form)
vomitona
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vomiting
Sự nôn mửa, chất nôn
AI
1
Nôn mửa
1
Nôn mửa
1
Nôn mửa