Dịch

voleibolístico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bóng chuyềntính từvolleyball

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voleibolísticoDạng gốc (base form)
  2. voleibolísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. voleibolísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. voleibolísticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI