voleibolístico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bóng chuyềntính từvolleyball
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voleibolísticoDạng gốc (base form)
- voleibolísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- voleibolísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- voleibolísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh