Dịch

volandas

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ được sử dụng ở en volandasdanh từonly used in en volandas

Cụm từ (phrase)

en volandastrạng từNhanh chóng, chỉ bằng hai cái lắc đuôi cừu

AI