vodka
A2danh từ (noun)
/ˈbodka/nguồn
Nghĩa chính
- Rượu vodka, vodkadanh từvodka
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vodkaDạng gốc (base form)
- vodkasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| servir vodka | Phục vụ rượu vodka | |
| tomar vodka | Uống vodka |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Bạn đã uống hết toàn bộ vodka!
- ¿ , , ?Bạn thích bia, vodka, rượu vang hay nước ngọt?
- .Có tin đồn rằng Blanca uống vodka lén lút.