Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vivir sin algo
Nghĩa chính
1
Sống thiếu một thứ gì
Ví dụ
No
podríamos
vivir
sin
agua
.
Không có nước, chúng ta không thể sống được.
Xuất hiện ở từ khác
vivir
kết hợp
sống thiếu một thứ gì
AI
1
Sống thiếu một thứ gì
1
Sống thiếu một thứ gì
1
Sống thiếu một thứ gì