Dịch

vito

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbito/

Nghĩa chính

  1. Một phong cách âm nhạc và khiêu vũ Andaluciadanh từan Andalusian music style and dance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitoDạng gốc (base form)
  2. vitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

baile de San Vitodanh từĐiệu nhảy của thánh Vitus

AI