Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitamina c
Nghĩa chính
1
Vitamin C
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hexuronic acid
(hóa học hữu cơ) ascorbic acid; vitamin C, C₆H₈O₆
vitamin C
Vitamin C
Xuất hiện ở từ khác
c
kết hợp
vitamin C
AI
1
Vitamin C
1
Vitamin C
1
Vitamin C