vitalista
C2giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa sinh lựcdanh từvitalist
- Có sức sốngtính từvitalistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vitalistaDạng gốc (base form)
- vitalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : ) Teby (Gorka Etxea), , , ( ), : .