Dịch

vitalismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bitaˈlismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa sống còn (học thuyết cho rằng cuộc sống liên quan đến một số lực lượng quan trọng phi vật chất)danh từvitalism (doctrine that life involves some immaterial vital force)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vitalismoDạng gốc (base form)
  2. vitalismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI