Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visivo
tính từ
(adjective)
/biˈsibo/
Nghĩa chính
1
Thị giác, nhìn
tính từ
synonym of visual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visivo
Dạng gốc
(base form)
visiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
visivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
visiv
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
visual
AI
1
Thị giác
1
Thị giác
1
Thị giác