Dịch

visivo

tính từ (adjective)
/biˈsibo/

Nghĩa chính

  1. Thị giác, nhìntính từsynonym of visual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visivoDạng gốc (base form)
  2. visivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. visivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. visivaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI