Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈsiʃo/
Nghĩa chính
1
Rèm lưới
danh từ
net curtain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visillo
Dạng gốc
(base form)
visillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
net curtain
Tấm màn mỏng cho phép ánh sáng vào phòng nhưng ngăn cản người ở bên ngoài nhìn vào bên trong
AI
1
Rèm lưới
1
Rèm lưới
1
Rèm lưới