Dịch

net curtain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm màn mỏng cho phép ánh sáng vào phòng nhưng ngăn cản người ở bên ngoài nhìn vào bên trongdanh từA thin curtain that allows light into a room but prevents people outside from seeing inside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. net curtainDạng gốc (base form)
  2. net curtainsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI