visibilización
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bisibiliθaˈθjon/
Nghĩa chính
- Tầm nhìn, làm nổi bật, nâng cao nhận thứcdanh từvisibility, highlighting, raising of awareness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visibilizaciónDạng gốc (base form)
- visibilizacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .