visón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈson/nguồn
Nghĩa chính
- Chồndanh từmink
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visónDạng gốc (base form)
- visonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visón europeo | Chồn châu Âu | |
| visón americano | Chồn Mỹ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh