Dịch

visón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈson/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chồndanh từmink

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visónDạng gốc (base form)
  2. visonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

visón europeoChồn châu Âu
visón americanoChồn Mỹ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI