Dịch

virtual

B1tính từ (adjective)
/biɾˈtwal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ảotính từvirtual
  2. Bạn ảo, bạn qua mạngtính từbest friend, virtual friend
  3. Ảo (thực tế hoặc bản chất, không phải thực tế hoặc thực tế)tính từvirtual (in effect or essence, not in fact or reality)
  4. Ảo (mô phỏng trên máy tính)tính từvirtual (simulated in a computer)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virtualDạng gốc (base form)
  2. virtualesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

amigo virtualBạn trên mạng
aula virtualLớp học ảo
mundo virtualThế giới ảo
realidad virtualThực tế ảo
máquina virtualMáy ảo
campus virtualKhuôn viên ảo
teclado virtualBàn phím ảo
monopolio virtualĐộc quyền ảo

Ví dụ

  • .Adrián đã dành hàng giờ chơi với thú cưng ảo.
  • ¿ ""?Bạn có biết trang web "Wikipedia" không?
  • .Dan có nhiều bạn bè trên trang mạng này.

AI