virtual
B1tính từ (adjective)
/biɾˈtwal/nguồn
Nghĩa chính
- Ảotính từvirtual
- Bạn ảo, bạn qua mạngtính từbest friend, virtual friend
- Ảo (thực tế hoặc bản chất, không phải thực tế hoặc thực tế)tính từvirtual (in effect or essence, not in fact or reality)
- Ảo (mô phỏng trên máy tính)tính từvirtual (simulated in a computer)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virtualDạng gốc (base form)
- virtualesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amigo virtual | Bạn trên mạng | |
| aula virtual | Lớp học ảo | |
| mundo virtual | Thế giới ảo | |
| realidad virtual | Thực tế ảo | |
| máquina virtual | Máy ảo | |
| campus virtual | Khuôn viên ảo | |
| teclado virtual | Bàn phím ảo | |
| monopolio virtual | Độc quyền ảo |
Họ từ (word family)
cùng gốc virtualNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Adrián đã dành hàng giờ chơi với thú cưng ảo.
- ¿ ""?Bạn có biết trang web "Wikipedia" không?
- .Dan có nhiều bạn bè trên trang mạng này.