virada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈɾada/
Nghĩa chính
- Quay (hành động và tác dụng của việc thay đổi hướng)danh từturning (act and effect of changing direction)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viradaDạng gốc (base form)
- viradasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh