Dịch

virada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈɾada/

Nghĩa chính

  1. Quay (hành động và tác dụng của việc thay đổi hướng)danh từturning (act and effect of changing direction)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viradaDạng gốc (base form)
  2. viradasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI