violinista
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/bjoliˈnista/
Nghĩa chính
- Tay chơi vi-ô-lôngdanh từviolinist
- Bánh xe thứ ba (Một bên thứ ba không mong muốn đi cùng hai người trong một cuộc hẹn hò)danh từthird wheel (An unwanted third party accompanying two people on a date)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violinistaDạng gốc (base form)
- violinistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cangrejo violinistadanh từ | danh từ | Cua cáy |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa