Dịch

violinista

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/bjoliˈnista/

Nghĩa chính

  1. Tay chơi vi-ô-lôngdanh từviolinist
  2. Bánh xe thứ ba (Một bên thứ ba không mong muốn đi cùng hai người trong một cuộc hẹn hò)danh từthird wheel (An unwanted third party accompanying two people on a date)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. violinistaDạng gốc (base form)
  2. violinistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cangrejo violinistadanh từCua cáy

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI