Dịch

vinilo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈnilo/

Nghĩa chính

  1. Vinyldanh từvinyl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viniloDạng gốc (base form)
  2. vinilosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI