Dịch

vinillo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu loãng, yếudanh từthin, weak wine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinilloDạng gốc (base form)
  2. vinillosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI