Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vinillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rượu loãng, yếu
danh từ
thin, weak wine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vinillo
Dạng gốc
(base form)
vinillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thin
Mỏng
AI
1
Rượu loãng
1
Rượu loãng
1
Rượu loãng