Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vinílico
tính từ
(adjective)
/biˈniliko/
Nghĩa chính
1
Vinyl (liên quan đến vinyl)
tính từ
vinyl (relating to vinyl)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vinílico
Dạng gốc
(base form)
vinílic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vinílico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vinílic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vinyl
Gốc vinyl
AI
1
Vinyl (liên quan đến vinyl)
1
Vinyl (liên quan đến vinyl)
1
Vinyl (liên quan đến vinyl)