vilo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbilo/
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng trong en vilo (trong không khí; hồi hộp)danh từonly used in en vilo (in the air; in suspense)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en vilotrạng từ | trạng từ | Trong không khí mà không có sự khuất phục hoặc hỗ trợ |
| con el alma en vilotính từ | tính từ | Trên lều |