Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
villar
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈaɾ/
Nghĩa chính
1
Thôn
danh từ
hamlet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
villar
Dạng gốc
(base form)
villar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hamlet
Xóm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
villar
villar
eño
Của hoặc từ một biệt thự
tính từ, danh từ
villar
realense
Của, từ hoặc liên quan đến Villarreal
tính từ, danh từ
villar
robletano
Của, từ hoặc liên quan đến Villarrobledo
tính từ, danh từ
AI
1
Thôn
1
Thôn
1
Thôn