Dịch

villar

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Thôndanh từhamlet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. villarDạng gốc (base form)
  2. villaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI