Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vigota
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mắt nhắm
danh từ
deadeye
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vigota
Dạng gốc
(base form)
vigota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deadeye
Rất chính xác trong việc bắn hoặc ném
AI
1
Mắt nhắm
1
Mắt nhắm
1
Mắt nhắm