Dịch

vietnamita

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bjednaˈmita/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuộc Việt Nam, người Việt, tiếng Việttính từVietnamese
  2. Người Việt, người Việt Namdanh từVietnamese (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vietnamitaDạng gốc (base form)
  2. vietnamitasGiống đực số nhiều (masculine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Việt
  1. Vietnamese (language)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • «¿ ?» «, .»«Họ là người Bulgaria à?» «Không, họ là người Việt.»
  • ¿ ?Bạn có từ điển Anh‑Việt không?
  • ¿ " " ?Cách nói “cơm hấp” bằng tiếng Việt là gì?

AI