Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viento del sur
Nghĩa chính
1
Gió nam
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
southerly
Gió nam
souther
Gió nam; cơn bão từ phía nam lại
khamsin
Gió nam, gió năm mươi (ở Ai-cập thổi khoảng 50 ngày liền vào tháng 3, 4, 5)
AI
1
Gió nam
1
Gió nam
1
Gió nam