Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viejales
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ông già
danh từ
old man, old chap
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
old man
Ông già
AI
1
Ông già
1
Ông già
1
Ông già