Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vidriero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈdɾjeɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ tráng men
danh từ
glazier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vidriero
Dạng gốc
(base form)
vidriero
s
Số nhiều
(plural)
vidrier
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vidrier
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glazier
Thợ lắp kính, thợ tráng men
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vidriería
vidrio
AI
1
Thợ tráng men
1
Thợ tráng men
1
Thợ tráng men