Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vidriado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈdɾjado/
Nghĩa chính
1
Kính
danh từ
glazing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vidriado
Dạng gốc
(base form)
vidriad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vidriado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vidriad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拜
bài
Kính, xin
Tiếng Anh
glazing
Việc lắp kính
AI
1
Kính
1
Kính
1
Kính