Dịch

vidriado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈdɾjado/

Nghĩa chính

  1. Kínhdanh từglazing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vidriadoDạng gốc (base form)
  2. vidriadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vidriadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vidriadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI