Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viñetista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Họa tiết
danh từ
vignettiste
2
Họa sĩ truyện tranh
danh từ
cartoonist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viñetista
Dạng gốc
(base form)
viñetista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cartoonist
Họa sĩ biếm họa
AI
1
Họa tiết
2
Họa sĩ truyện tranh
1
Họa tiết
2
Họa sĩ truyện tranh
1
Họa tiết
2
Họa sĩ truyện tranh