Dịch

vg

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vergadanh từsynonym of verga

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vgDạng gốc (base form)
  2. vgsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI