Dịch

vestigio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/besˈtixjo/

Nghĩa chính

  1. Vết tích (dấu vết mờ nhạt hoặc dấu hiệu có thể nhìn thấy do vật gì đó bị mất để lại)danh từvestige (faint mark or visible sign left by something which is lost)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vestigioDạng gốc (base form)
  2. vestigiosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI