Dịch

vestal

giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/besˈtal/

Nghĩa chính

  1. Vestal (của hoặc liên quan đến Vesta)tính từvestal (of or relating to Vesta)
  2. Vestal (tinh khiết, trong trắng)tính từvestal (pure, chaste)
  3. Vestal (trinh nữ)danh từvestal (virgin)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vestalDạng gốc (base form)
  2. vestalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI