vestal
giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/besˈtal/
Nghĩa chính
- Vestal (của hoặc liên quan đến Vesta)tính từvestal (of or relating to Vesta)
- Vestal (tinh khiết, trong trắng)tính từvestal (pure, chaste)
- Vestal (trinh nữ)danh từvestal (virgin)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vestalDạng gốc (base form)
- vestalesGiống cái số nhiều (feminine plural)