verbena
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beɾˈbena/
Nghĩa chính
- Cỏ roi ngựa (Verbena, một chi thực vật thân thảo trong đó một số loài được trồng rộng rãi vì vẻ đẹp tuyệt vời của hoa của chúng; cỏ roi ngựa)danh từverbena (Verbena, a genus of herbaceous plants of which several species are extensively cultivated for the great beauty of their flowers; vervain)
- Hội chợ hoặc bữa tiệc vào ban đêmdanh từa night-time fair or party
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| verbena de Indiasdanh từ | danh từ | Cỏ roi ngựa chanh (cây bụi, Aloysia triphylla) |
Họ từ (word family)
cùng gốc verbenaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh