Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đa dạng
tính từ
varriated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verado
Dạng gốc
(base form)
verad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
verado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
verad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多种
duō zhǒng
Nhiều loại, đa dạng
Tiếng Anh
varriated
Cắt theo dạng vair; được trang bị các phần lồi và lõm chắc chắn, cả hai đều nhọn, nhưng trong trường hợp sau thì ngược lại
AI
1
Đa dạng
1
Đa dạng
1
Đa dạng