Dịch

venudo

tính từ (adjective)
/beˈnudo/

Nghĩa chính

  1. Có gântính từveiny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venudoDạng gốc (base form)
  2. venudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. venudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. venudaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI