Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
venudo
tính từ
(adjective)
/beˈnudo/
Nghĩa chính
1
Có gân
tính từ
veiny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
venudo
Dạng gốc
(base form)
venud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
venudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
venud
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
venoso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
veiny
Có gân, có vân
AI
1
Có gân
1
Có gân
1
Có gân