venero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/beˈneɾo/
Nghĩa chính
- Suối nước, nguồn nướcdanh từspring
- Mạch quặng, vỉa quặngdanh từvein
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình thuật của venerarđộng từfirst-person singular present indicative of venerar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veneroDạng gốc (base form)
- venerosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh