Dịch

venero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/beˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Suối nước, nguồn nướcdanh từspring
  2. Mạch quặng, vỉa quặngdanh từvein
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình thuật của venerarđộng từfirst-person singular present indicative of venerar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veneroDạng gốc (base form)
  2. venerosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI