Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vendepatria
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌbendeˈpatɾja/
Nghĩa chính
1
Kẻ phản bội
danh từ
traitor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vendepatria
Dạng gốc
(base form)
vendepatria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
traitor
Kẻ phản bội
AI
1
Kẻ phản bội
1
Kẻ phản bội
1
Kẻ phản bội