Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velocista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/beloˈsista/
Nghĩa chính
1
Người chạy nước rút (người chạy nước rút)
danh từ
sprinter (one that sprints)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
velocista
Dạng gốc
(base form)
velocista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sprinter
Người chạy nước rút
Sprinter
Động cơ diesel của Anh thuộc loại 150, 153, 155, 156, 158 hoặc 159
AI
1
Người chạy nước rút (người chạy nước rút)
1
Người chạy nước rút (người chạy nước rút)
1
Người chạy nước rút (người chạy nước rút)