velloso
B2tính từ (adjective)
/beˈʝoso/
Nghĩa chính
- Nhiều lông, rậm lôngtính từhairy
- Có lông tơ, phủ lông măngtính từfluffy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| veza vellosadanh từ | danh từ | Đậu tằm lông, Vicia villosa |