Dịch

velloso

B2tính từ (adjective)
/beˈʝoso/

Nghĩa chính

  1. Nhiều lông, rậm lôngtính từhairy
  2. Có lông tơ, phủ lông măngtính từfluffy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vellosoDạng gốc (base form)
  2. vellosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vellososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vellosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

veza vellosadanh từĐậu tằm lông, Vicia villosa

AI