Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vellosilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beʝoˈsiʝa/
Nghĩa chính
1
Diều hâu
danh từ
hawkweed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vellosilla
Dạng gốc
(base form)
vellosilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hawkweed
Cây thuộc họ cúc (có hoa đỏ, da cam hoặc vàng, (thường) mọc thành cụm)
AI
1
Diều hâu
1
Diều hâu
1
Diều hâu