velatón
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/belaˈton/
Nghĩa chính
- Dưới ánh nến (phục vụ hoặc biểu tình để tưởng nhớ một người hoặc những người đã khuất)danh từcandlelit (service or protest in remembrance of a deceased person or people)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- velatónDạng gốc (base form)
- velatonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- : , , #.