Dịch

vela güira

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˌbela ˈɡwiɾa/

Nghĩa chính

  1. Một kẻ cơ hội; người có lợi thế hơn người khácdanh từan opportunist; one who takes an advantage over others

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , " ", .

Ngôn ngữ khác

AI