Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veintiocho
C1
số từ
(numeral)
/beinˈtjot͡ʃo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hai mươi tám
số từ
twenty-eight
Họ từ
(word family)
cùng gốc
veintiocho
veintiocho
avo
Thứ hai mươi tám
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twenty-eight
Số hồng y ngay sau hai mươi bảy và trước hai mươi chín
AI
1
Hai mươi tám
1
Hai mươi tám
1
Hai mươi tám