veintiochoavo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ hai mươi támtính từtwenty-eighth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veintiochoavoDạng gốc (base form)
- veintiochoavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- veintiochoavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- veintiochoavaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ hai mươi tám
- twenty-eighth