Dịch

veintiochoavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ hai mươi támtính từtwenty-eighth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veintiochoavoDạng gốc (base form)
  2. veintiochoavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. veintiochoavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. veintiochoavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ hai mươi tám
  1. twenty-eighth

Ví dụ

AI