vaticanista
giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/batikaˈnista/
Nghĩa chính
- Phóng viên Vaticandanh từVatican correspondent
- Va-ti-căngqua tiếng Anhtính từVatican
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaticanistaDạng gốc (base form)
- vaticanistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh