Dịch

vaticanista

giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/batikaˈnista/

Nghĩa chính

  1. Phóng viên Vaticandanh từVatican correspondent
  2. Va-ti-căngqua tiếng Anhtính từVatican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaticanistaDạng gốc (base form)
  2. vaticanistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI