vasallo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈsaʎo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chư hầu, phục vụtính từvassal, serving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chư hầu
- vassal
Họ từ (word family)
cùng gốc vasalloNgôn ngữ khác
Tiếng Anh