Dịch

vasallo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈsaʎo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chư hầu, phục vụtính từvassal, serving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vasalloDạng gốc (base form)
  2. vasallasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vasallosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vasallaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chư hầu
  1. vassal

Họ từ (word family)

cùng gốc vasallo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI