Dịch

vasallático

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chư hầutính từvassal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vasalláticoDạng gốc (base form)
  2. vasalláticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vasalláticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vasalláticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI